dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Tục ngữ & Thành ngữ
ư^
Words Containing "ư^"
Ưa ai vo tròn, ghét ai bóp bẹp
Ưa nên tốt, ghét nên xấu
Ước của trái mùa
Ước gì được nấy, ước sao được vậy
Ước sao được vậy
Ướp dưa phải dằn đá, gieo mạ phải soạn trưa
Ướp dưa phải dằn đá, vãi mạ phải soạn trưa
Ướt còn, cháy mất
Ướt dề còn hơn về không
Ướt như chuột lội
Ướt như chuột lột
Ướt như chuột lụt
Ướt sề còn hơn về không
Ưu đạo bất ưu bần
Ư ử như chó nằm bếp
Ưu thắng, liệt bại
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...