dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Tục ngữ & Thành ngữ

ư^

Words Containing "ư^"

Ưa ai vo tròn, ghét ai bóp bẹp
Ưa nên tốt, ghét nên xấu
Ước của trái mùa
Ước gì được nấy, ước sao được vậy
Ước sao được vậy
Ướp dưa phải dằn đá, gieo mạ phải soạn trưa
Ướp dưa phải dằn đá, vãi mạ phải soạn trưa
Ướt còn, cháy mất
Ướt dề còn hơn về không
Ướt như chuột lội
Ướt như chuột lột
Ướt như chuột lụt
Ướt sề còn hơn về không
Ưu đạo bất ưu bần
Ư ử như chó nằm bếp
Ưu thắng, liệt bại
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...